Hình nền cho abandon ship
BeDict Logo

abandon ship

/əˈbændən ˈʃɪp/

Định nghĩa

verb

Bỏ tàu, rời tàu.

Ví dụ :

Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người bỏ tàu khi đám cháy lan rộng không kiểm soát được.